Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tháng có mấy tuần?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tháng có mấy tuần?
Nội dung câu nói
1 tháng có mấy tuần?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tháng | tuần | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ có trong câu
mấy
Tay phải chúm, đặt ngửa ra trước rồi bung xòe các ngón tay ra.
Từ phổ biến
bàn tay
31 thg 8, 2017
nghệ thuật
4 thg 9, 2017
bò bít tết
13 thg 5, 2021
bánh mì
(không có)
béo
(không có)
tính chất
4 thg 9, 2017
Nóng
28 thg 8, 2020
con muỗi
31 thg 8, 2017
phục hồi
3 thg 5, 2020
tự cách ly
3 thg 5, 2020