Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tháng có mấy tuần?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tháng có mấy tuần?
Nội dung câu nói
1 tháng có mấy tuần?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tháng | tuần | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ có trong câu
mấy
Tay phải chúm, đặt ngửa ra trước rồi bung xòe các ngón tay ra.
Từ phổ biến
Khu cách ly
3 thg 5, 2020
Viên thuốc
28 thg 8, 2020
cái nĩa
31 thg 8, 2017
súp lơ
13 thg 5, 2021
băng vệ sinh
(không có)
t
(không có)
giàu (người)
31 thg 8, 2017
hứng thú
31 thg 8, 2017
Bình Dương
31 thg 8, 2017
trang web
5 thg 9, 2017