Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tháng có mấy tuần?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tháng có mấy tuần?
Nội dung câu nói
1 tháng có mấy tuần?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tháng | tuần | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ có trong câu
mấy
Tay phải chúm, đặt ngửa ra trước rồi bung xòe các ngón tay ra.
Từ phổ biến
bị ốm (bệnh)
(không có)
Mệt
28 thg 8, 2020
chính phủ
31 thg 8, 2017
ô
(không có)
ngày thầy thuốc Việt Nam
10 thg 5, 2021
con khỉ
(không có)
mập
(không có)
kiến
(không có)
ao hồ
(không có)
ngày thầy thuốc Việt Nam
10 thg 5, 2021