Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tháng có mấy tuần?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tháng có mấy tuần?
Nội dung câu nói
1 tháng có mấy tuần?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tháng | tuần | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ có trong câu
mấy
Tay phải chúm, đặt ngửa ra trước rồi bung xòe các ngón tay ra.
Từ phổ biến
bắt chước
(không có)
bạn
(không có)
cảm ơn
(không có)
Mổ
28 thg 8, 2020
Khu cách ly
3 thg 5, 2020
o
(không có)
bệnh nhân
(không có)
Lây từ người sang động vật
3 thg 5, 2020
ấm nước
(không có)
cầu thang
(không có)