Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ nốt ruồi
Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ nốt ruồi
Từ phổ biến
bị ốm (bệnh)
(không có)
máy bay
(không có)
kết hôn
(không có)
cà vạt
(không có)
ba (cha)
(không có)
biết
(không có)
đồng bằng sông Cửu Long
10 thg 5, 2021
bắp (ngô)
(không có)
bóng chuyền
(không có)
sắt
4 thg 9, 2017