Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ vẫy vùng (cá)
Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ vẫy vùng (cá)
Từ phổ biến
bát
(không có)
con cá sấu
10 thg 5, 2021
ăn chay
31 thg 8, 2017
Ả Rập
29 thg 3, 2021
cháu
(không có)
Miến Điện
27 thg 3, 2021
Lây từ động vật sang người
3 thg 5, 2020
bún đậu
13 thg 5, 2021
tội nghiệp
4 thg 9, 2017
a
(không có)