Ngôn ngữ ký hiệu

Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ bàng quang (nữ)

Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ bàng quang (nữ)

Cách làm ký hiệu

Chưa có thông tin

Tài liệu tham khảo

Chưa có thông tin

Từ cùng chủ đề "Sức khỏe - Bộ phận cơ thể"

Từ cùng chủ đề "Danh Từ"

Từ cùng chủ đề "Dự Án 250 Ký Hiệu Y Khoa"

Từ mới

dao-dien-7468

đạo diễn

13 thg 5, 2021

com-rang-7466

cơm rang

13 thg 5, 2021

chao-suon-7465

cháo sườn

13 thg 5, 2021

xoi-ga-7464

xôi gà

13 thg 5, 2021

xoi-gac-7463

xôi gấc

13 thg 5, 2021

bun-dau-7462

bún đậu

13 thg 5, 2021

bun-oc-7461

bún ốc

13 thg 5, 2021

bun-ngan-7460

bún ngan

13 thg 5, 2021

bun-cha-7459

bún chả

13 thg 5, 2021

bun-mam-7458

bún mắm

13 thg 5, 2021

Từ phổ biến

benh-nhan-1609

bệnh nhân

(không có)

t-469

t

(không có)

hon-lao-6958

hỗn láo

31 thg 8, 2017

binh-tinh-7184

Bình tĩnh

27 thg 10, 2019

ngay-cua-me-7405

ngày của Mẹ

10 thg 5, 2021

con-de-2171

con dế

(không có)

choi-1232

chổi

(không có)

chi-632

chị

(không có)

q-466

q

(không có)

dia-chi-7317

địa chỉ

27 thg 3, 2021

Bài viết phổ biến

Chủ đề