Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ khoan (cái khoan)
Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ khoan (cái khoan)
Từ phổ biến
Mỏi lưng
28 thg 8, 2020
Lây qua máu
3 thg 5, 2020
lao động
4 thg 9, 2017
su su
4 thg 9, 2017
Mì vằn thắn
13 thg 5, 2021
vịt
(không có)
bạn
(không có)
bầu trời
(không có)
táo
(không có)
ma sơ (sơ)
4 thg 9, 2017