Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tuần có mấy ngày?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tuần có mấy ngày?
Nội dung câu nói
1 tuần có mấy ngày?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tuần | ngày | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ phổ biến
bão
(không có)
cảm ơn
(không có)
cà vạt
(không có)
thất nghiệp
4 thg 9, 2017
AIDS
27 thg 10, 2019
thống nhất
4 thg 9, 2017
tàu hỏa
(không có)
đạo diễn
13 thg 5, 2021
Khám
28 thg 8, 2020
con khỉ
(không có)