Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tuần có mấy ngày?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tuần có mấy ngày?
Nội dung câu nói
1 tuần có mấy ngày?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tuần | ngày | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ phổ biến
ăn cơm
(không có)
ăn trộm
(không có)
dịch vụ
31 thg 8, 2017
phương Tây
29 thg 3, 2021
địa chỉ
27 thg 3, 2021
ma sơ (sơ)
4 thg 9, 2017
tiêu chảy
3 thg 5, 2020
cá sấu
(không có)
cái chảo
31 thg 8, 2017
Tổng Thống
4 thg 9, 2017