Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tuần có mấy ngày?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tuần có mấy ngày?
Nội dung câu nói
1 tuần có mấy ngày?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tuần | ngày | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ phổ biến
mắt
(không có)
ông
(không có)
Hô hấp
3 thg 5, 2020
chôm chôm
(không có)
người nước ngoài
29 thg 3, 2021
quả cam
(không có)
e
(không có)
bị ốm (bệnh)
(không có)
chim
(không có)
em bé
(không có)