Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tuần có mấy ngày?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tuần có mấy ngày?
Nội dung câu nói
1 tuần có mấy ngày?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tuần | ngày | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ phổ biến
hỗn láo
31 thg 8, 2017
máy bay
(không có)
áo bà ba
(không có)
cấu tạo
31 thg 8, 2017
nhức đầu
(không có)
em bé
(không có)
phóng khoáng/hào phóng
4 thg 9, 2017
bầu trời
(không có)
chính sách
31 thg 8, 2017
anh em họ
(không có)