Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ rón rén
Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ rón rén
Từ phổ biến
con muỗi
31 thg 8, 2017
con trai
(không có)
sắt
4 thg 9, 2017
sét
(không có)
tiêu (ăn)
4 thg 9, 2017
băng vệ sinh
(không có)
bẩn
(không có)
ngày thầy thuốc Việt Nam
10 thg 5, 2021
sốt
3 thg 5, 2020
mùa đông
(không có)