Ngôn ngữ ký hiệu

Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ đổ mồ hôi trộm

Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ đổ mồ hôi trộm

Cách làm ký hiệu

Chưa có thông tin

Tài liệu tham khảo

Chưa có thông tin

Từ cùng chủ đề "Sức khỏe - Bộ phận cơ thể"

luoi-1729

lưỡi

Lưỡi le ra, tay phải nắm, chỉa ngón trỏ ra chỉ vào lưỡi.

benh-tieu-duong-1617

bệnh tiểu đường

Tay trái nắm đưa ngửa ra trước, tay phải nắm chừa ngón trỏ và ngón giữa ra úp lên cổ tay trái. Tay phải nắm chỉa ngón trỏ chỉ úp xuống rồi kéo tay lên trước miệng và dung ngón trỏ và giữa đẩy ngang trước miệng, lòng bàn tay hướng vào miệng.

Từ cùng chủ đề "Động Từ"

Từ cùng chủ đề "Dự Án 250 Ký Hiệu Y Khoa"

Từ mới

dao-dien-7468

đạo diễn

13 thg 5, 2021

com-rang-7466

cơm rang

13 thg 5, 2021

chao-suon-7465

cháo sườn

13 thg 5, 2021

xoi-ga-7464

xôi gà

13 thg 5, 2021

xoi-gac-7463

xôi gấc

13 thg 5, 2021

bun-dau-7462

bún đậu

13 thg 5, 2021

bun-oc-7461

bún ốc

13 thg 5, 2021

bun-ngan-7460

bún ngan

13 thg 5, 2021

bun-cha-7459

bún chả

13 thg 5, 2021

bun-mam-7458

bún mắm

13 thg 5, 2021

Từ phổ biến

con-ruoi-6928

con ruồi

31 thg 8, 2017

con-buom-buom-6969

con bươm bướm

31 thg 8, 2017

s-468

s

(không có)

nu-692

nữ

(không có)

man-1991

mận

(không có)

em-trai-668

em trai

(không có)

tao-2070

táo

(không có)

ro-7018

rõ

4 thg 9, 2017

bun-mam-7458

bún mắm

13 thg 5, 2021

o-463

ô

(không có)

Bài viết phổ biến

Chủ đề