Ngôn ngữ ký hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tháng có bao nhiêu ngày?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tháng có bao nhiêu ngày?
Nội dung câu nói
1 tháng có bao nhiêu ngày?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tháng | ngày | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ có trong câu
mấy
Tay phải chúm, đặt ngửa ra trước rồi bung xòe các ngón tay ra.
Từ phổ biến
quản lý
4 thg 9, 2017
ác
31 thg 8, 2017
bị ốm (bệnh)
(không có)
phóng khoáng/hào phóng
4 thg 9, 2017
Lây từ động vật sang người
3 thg 5, 2020
máy bay
(không có)
quạt
(không có)
báo thức
(không có)
táo
(không có)
bắp cải
(không có)